CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
280,82+341,66%-2,808%-0,737%+1,12%2,92 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
177,48+215,94%-1,775%-0,036%-0,10%668,66 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
140,26+170,65%-1,403%+0,005%+0,02%2,71 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
82,17+99,98%-0,822%-0,384%+0,52%8,36 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
78,56+95,59%-0,786%-0,059%+0,24%6,34 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
75,60+91,98%-0,756%-0,034%+0,08%2,09 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
63,61+77,39%-0,636%-0,003%+0,20%1,50 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
52,83+64,27%-0,528%-0,035%+0,36%1,91 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
44,33+53,93%-0,443%-0,017%+0,22%545,37 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
35,80+43,56%-0,358%-0,006%+0,27%3,81 Tr--
CAT
BHợp đồng vĩnh cửu CATUSDT
GCAT/USDT
31,79+38,67%+0,318%+0,005%+0,23%91,53 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
24,49+29,79%-0,245%-0,009%+0,10%8,21 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
23,27+28,31%-0,233%-0,019%+0,31%1,07 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
22,48+27,35%-0,225%+0,001%-0,12%382,46 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
21,85+26,58%-0,218%-0,037%+0,30%249,35 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,029%+0,08%4,11 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
19,21+23,37%-0,192%-0,142%+0,37%258,71 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
16,77+20,40%-0,168%-0,006%-0,02%232,14 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
15,61+19,00%-0,156%+0,002%-0,49%1,81 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
14,58+17,74%-0,146%-0,021%+0,23%1,03 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
14,38+17,49%-0,144%-0,010%+0,22%777,44 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,88+16,89%-0,139%-0,013%+0,24%1,46 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
12,86+15,65%-0,129%-0,077%+0,36%694,93 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
12,57+15,29%-0,126%-0,022%+0,12%6,45 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,50+13,99%-0,115%-0,066%+0,11%1,90 Tr--