BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,64 NT-1,66%
Khối lượng
$99,79 T+98,79%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+$11,10 Tr
30D trước+$43,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,47M
-5,05%
$0,0025837
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$232,63M
-4,74%
$2,326
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,72M
+8,17%
$0,0017266
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$414,86M
-2,83%
$8,995
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$26,32M
-7,69%
$0,00026323
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,41M
-2,74%
$2,28K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$58,50M
-1,53%
$0,015797
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$30,85M
-0,54%
$0,41975
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$14,17M
-15,45%
$0,01418
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,27M
-1,56%
$76,56K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,23M
+1,23%
$0,017408
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,86M
+2,19%
$0,024419
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,38M
+3,19%
$0,0097538
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEDA
11 tháng
0x306a...98c0
$1,29M
-2,41%
$0,03293
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,83M
+2,72%
$0,0₄18366
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,42M
-5,45%
$0,00054272
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
Anon
1 năm
0x79bb...e07c
$1,02M
+3,51%
$0,90692
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
$1,32M
-6,35%
$0,013596
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$67,99M
-1,02%
$0,0068618
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
9 tháng
0x032a...6bff
$3,17M
-0,91%
$0,01122
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,06M
+0,28%
$0,0₄10695
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,43M
-0,68%
$0,089195
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$24,08M
-2,66%
$24,41
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,18M
-8,58%
$0,016257
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,79M
+25,33%
$0,0059594
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot